秵
Pinyin: yīn
Tổng quan
秵yīn 1.禾花。《玉篇.禾部》﹕"秵,花。"一说禾叶。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan1 |
| Hàn Quốc | 인 |
| Phản thiết | 伊眞切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秵yīn 1.禾花。《玉篇.禾部》﹕"秵,花。"一说禾叶。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伊眞切,音因。禾葉。又禾華也。
Tự hình
- Khải thư