秹
Pinyin: rěn
Tổng quan
秹rěn 1.禾弱,不壮实。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rěn |
|---|---|
| Quảng Đông | jam5 |
| Phản thiết | 忍甚切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秹rěn 1.禾弱,不壮实。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】忍甚切,音荏。禾弱也。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư