秼
Pinyin: zhū
Tổng quan
秼zhū ⒈裯”的讹字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhū |
|---|---|
| Quảng Đông | zyu3 |
| Nhật Bản | NOROFU |
| Hán ngữ Trung cổ | cjyo |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秼zhū ⒈裯”的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【搜眞玉鏡】音朱。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zhū
秼zhū ⒈裯”的讹字。
| Pinyin | zhū |
|---|---|
| Quảng Đông | zyu3 |
| Nhật Bản | NOROFU |
| Hán ngữ Trung cổ | cjyo |
left-right
【搜眞玉鏡】音朱。