Pinyin:

Tổng quan

biến thể của 穭 穞[lu:3]

稆生 · 稆谷 · 稆豆 · 稆麦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngleoi5
Chú âmㄌㄩˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稆lǚ 1.野生的禾。 2.稻禾野生。泛指植物落粒自生,野生。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 穭|穞[lu:3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】穭本字。【後漢·獻帝紀】尚書郞以下自出採稆。【註】音呂。自生稻也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 穭 · 穭