Pinyin:

Tổng quan

a kind of rice plant; shaking and waving of the rice plant

䆉稏 · 稏角

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngaa3
Hán ngữ Trung cổqrah
Phản thiết幺駕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稏yà 1.稻名。江西谚语有禾没禾,对月稏禾。参见"?稏"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】衣稼切【韻會】幺駕切【正韻】衣架切,𠀤音亞。䆉稏,稻名。又通作罷亞。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䅉 · 䅉