稕
Pinyin: zhùn
Tổng quan
稕zhùn 1.捆成的禾秆。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhùn |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon3 |
| Nhật Bản | WARATABA |
| Hán ngữ Trung cổ | cjynh |
| Phản thiết | 朱閏切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 稕 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稕zhùn 1.捆成的禾秆。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𥤁【唐韻】之閏切【集韻】【韻會】【正韻】朱閏切,𠀤肫去聲。【說文】束稈也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥤁 · 𦽑