Tổng quan

đọt đọt mía, đọt chuối [Eng: shoot of sugar-cane

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzeoi3
Nhật BảnATSUMARU
Hán ngữ Trung cổcuot
Phản thiết臧沒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤臧沒切,音卒。䄶稡,詳䄶字註。 又【韻會】子外切。與萃通。聚也。【郭璞·爾雅序】會稡舊說。【疏】聚也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥞯