稨
Pinyin: biǎn
Tổng quan
xem 稨豆[bian3 dou4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | bin1 |
| Chú âm | ㄅㄧㄢˇ |
| Phản thiết | 𤰞眠切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 稨豆。植物名。豆科扁豆屬,「扁豆」之古稱。參見「扁豆」條。
Eng
- CC-CEDICT see 稨豆[bian3 dou4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】𤰞眠切,音邊。籬上豆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥣰