稲
Tổng quan
biến thể của 稻[dao4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dou6 |
|---|---|
| Nhật Bản | INE |
| Hàn Quốc | TO |
| Chú âm | ㄉㄠˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 稻[dao4]
ja
- JMdict rice plant (Oryza sativa)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 稻 · 稻