稵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi1 |
|---|---|
| Nhật Bản | UERU |
| Hán ngữ Trung cổ | ci |
| Phản thiết | 津之切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】子之切【集韻】津之切,𠀤音兹。禾生貌。【玉篇】益也。與滋同。一曰蒔也。 又同𥠃,詳𥠃字註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥠃