稸
Tổng quan
Chứa lúa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUMU |
| Hán ngữ Trung cổ | hiuk |
| Baxter-Sagart | qʰ<r>uk |
| Hán ngữ Thượng cổ | qʰ<r>uk |
| Phản thiết | 許竹切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許竹切【集韻】許六切,𠀤音畜。同蓄。積也,聚也。【戰國策】稸積朽腐而不用。【後漢·袁紹傳】稸士馬以討不庭。
Tự hình
- Khải thư