穁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njyung |
| Phản thiết | 如容切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】而容切【集韻】如容切,𠀤音茸。穠穁,芳也。一曰禾稍。 又【廣韻】而隴切【集韻】乳勇切,𠀤音宂。稻穁也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njyung |
| Phản thiết | 如容切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】而容切【集韻】如容切,𠀤音茸。穠穁,芳也。一曰禾稍。 又【廣韻】而隴切【集韻】乳勇切,𠀤音宂。稻穁也。