Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 穗[sui4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseoi6
Nhật BảnHO
Hàn Quốc
Chú âmㄙㄨㄟˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 穗[sui4]

ja

  • JMdict ear (of a cereal plant)|head|spike|point (of a brush, spear, etc.)|tip

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 穗