穃
Pinyin: rong
Tổng quan
穃rong ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rong |
|---|---|
| Quảng Đông | jung4 |
| Nhật Bản | YOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穃rong ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: rong
穃rong ⒈义未详。
| Pinyin | rong |
|---|---|
| Quảng Đông | jung4 |
| Nhật Bản | YOU |
left-right