穋
Pinyin: lù
Tổng quan
văn) Như 稑.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | luk6 |
| Chú âm | ㄌㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | liuk |
| Baxter-Sagart | C-rjiwk |
| Hán ngữ Thượng cổ | C-rjiwk |
| Phản thiết | 居尤切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 後種先熟的稻穀。《詩經.豳風.七月》:「黍稷重穋,禾麻菽麥。」漢.毛亨.傳:「後熟曰重,先熟曰穋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穋lù ⒈后种先熟的谷类。
Eng
- CC-CEDICT late-planted early-ripening grain
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與稑同。詳稑字註。 又居尤切,音鳩。秦穋,藥草名。 又渠幽切,音球。禾類。【管子·地員篇】其種穋𥝗。
Thuyết Văn
稑或从翏。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
翏聲也。今周禮作稑。毛詩作穋。
【穋】 (lục) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 翏 (liệu (the sound of the wind/to soar)) Nghĩa: lục (late-planted early-ripening grain) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 稑 · 稑