biǎn

Pinyin: biǎn

Tổng quan

fall, autumn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbiǎn
Quảng Đôngcau1
Nhật BảnAKI
Hàn QuốcCHWU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穐 扁豆 穐biǎn 1.植物名。即扁豆。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 秋