穒
Pinyin: jì
Tổng quan
穒jì 1.禾长穗。 2.禾长。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | niu5 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穒jì 1.禾长穗。 2.禾长。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: jì
穒jì 1.禾长穗。 2.禾长。
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | niu5 |
top-bottom