huáng

Pinyin: huáng

Tổng quan

穔huáng 1.非栽种的谷。

穔稄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuáng
Quảng Đôngwong4
Phản thiết胡光切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穔huáng 1.非栽种的谷。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【集韻】𠀤胡光切,音黃。野穀。

Tự hình

  • Khải thư