穕
Pinyin: nuò
Tổng quan
穕nuò ⒈同糯”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nuò |
|---|---|
| Quảng Đông | cip3 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Hán ngữ Trung cổ | chiep |
| Phản thiết | 七接切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穕nuò ⒈同糯”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七接切,音妾。土穕,農具。
Tự hình
- Khải thư