Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghiu1
Hán ngữ Trung cổhrau
Phản thiết人要切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許交切【集韻】虛交切,𠀤音虓。與藃同。禾傷肥也。 又草貌。 又【集韻】人要切,音饒。禾貌。

Tự hình

  • Khải thư