穙
Pinyin: pú
Tổng quan
穙pú 1.禾谷等堆积。 2.禾或草稠密。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pú |
|---|---|
| Quảng Đông | buk6 |
| Nhật Bản | SHIGERU |
| Hán ngữ Trung cổ | buk |
| Phản thiết | 步木切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穙pú 1.禾谷等堆积。 2.禾或草稠密。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蒲木切【集韻】步木切,𠀤音僕。𥡜積也。 又【廣韻】【集韻】𠀤普木切,音朴。草生穊也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥣜