穚
Pinyin: jiāo
Tổng quan
穚jiāo 1.禾吐穗开花。 2.禾长。 3.莠草繁盛貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | giu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | kieu |
| Phản thiết | 舉喬切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穚jiāo 1.禾吐穗开花。 2.禾长。 3.莠草繁盛貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】舉喬切【集韻】【韻會】居妖切【正韻】堅堯切,𠀤音驕。禾秀也。 又莠草長茂貌。 又通作驕。【詩·齊風】維莠驕驕。亦通作喬。【揚子·法言】田甫田者莠喬喬。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư