穥
Tổng quan
Gọi chung các loại lúa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | UERU |
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
| Phản thiết | 羊洳切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】羊洳切【集韻】【韻會】【正韻】羊茹切,𠀤音豫。穥穥,黍稷美也。【集韻】禾稼謂之穥。亦通作與平聲。【詩·小雅】我黍與與。【註】蕃盛貌。
Tự hình
- Khải thư