穦
Pinyin: pīn
Tổng quan
穦pīn 1.芳香之气。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pīn |
|---|---|
| Quảng Đông | pan1 |
| Hàn Quốc | 빈 |
| Phản thiết | 紕民切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穦pīn 1.芳香之气。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】紕民切,音繽。香氣也。
Tự hình
- Khải thư