xưng

Hán Việt: xưng

Tổng quan

*

穪述 · 穪量 · 穪心满意 · 铢穪寸量

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtxưng
Quảng Đôngcing1
Nhật BảnSHOU

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ [稱].;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗稱字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 偁 · 稱 · 偁 · 稱