穬
Pinyin: kuàng
Tổng quan
Lá lúa nhọn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuàng |
|---|---|
| Quảng Đông | kong3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kruangx |
| Phản thiết | 古猛切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穬kuàng 1.穬麦。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古猛切,音礦。【說文】芒粟。【六書故】五穀皆有穬,又作𪍿。一曰稻不熟。
Thuyết Văn
芒粟也。 从禾。廣聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
周禮稻人。澤草所生。種之芒種。鄭司農云。芒種、稻麥也。按凡穀之芒。稻麥爲大。芒粟次於此。麥下曰芒穀。然則許意同先鄭也。稻麥得𧦝粟者、從嘉穀之名也。 古猛切。古音在十部。
【穬】 (á) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 禾 (hòa) | Thanh phù (聲符): 廣 (quảng) Phiên thiết: Cổ mãnh thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 猛 (mãnh) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ang' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: cảng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mang (Cỏ gai. Lá nhỏ dài m) túc (Thóc lúa) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䊯 · 𨤡 · 穔 · 𰨜