穱
Pinyin: zhuō
Tổng quan
穱zhuō 1.早熟的稻麦等谷物。 2.选择。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuō |
|---|---|
| Quảng Đông | zoek3 |
| Hán ngữ Trung cổ | cruk |
| Phản thiết | 卽約切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穱zhuō 1.早熟的稻麦等谷物。 2.选择。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤側角切,音捉。稻下種麥。【張衡·南都賦】冬稌夏穱。【左思·吳都賦】穱秀菰穂。【韓愈·納涼聮句】汲冷漬香穱。 又【玉篇】小也。又早熟亦作𥼚。 又【集韻】卽約切,音爵。穄也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥤏