穲
Pinyin: lí
Tổng quan
穲lí 1.苗,禾苗。 2.黍稷行列。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
| Hán ngữ Trung cổ | lie |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穲lí 1.苗,禾苗。 2.黍稷行列。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】與䅻離𠀤通。禾苗也。【廣韻】穲穲,黍稷行列也。【集韻】五穀之列爲穲䅧。
Tự hình
- Khải thư