穻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 邕俱切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】邕俱切,音紆。牖也。 又【字彙補】古宇字。見漢孔耽𥓓。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | jyu1 |
|---|---|
| Phản thiết | 邕俱切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【集韻】邕俱切,音紆。牖也。 又【字彙補】古宇字。見漢孔耽𥓓。