穼
Pinyin: shēn
Tổng quan
穼shēn 1.烟囱。 2.幽深。 3.姓。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | sam1 |
| Hán ngữ Trung cổ | srim |
| Phản thiết | 所今切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穼shēn 1.烟囱。 2.幽深。 3.姓。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】所今切,音森。穾也。與𥥿同。 又姓。穼衷,見【李鼎祚易經集解】。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥥇