窉
Pinyin: bǐng
Tổng quan
(Cant.) to hide things, to conceal
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing2 |
| Hán ngữ Trung cổ | piengx |
| Phản thiết | 補永切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窉bǐng 1.农历三月的别称。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】兵永切【集韻】補永切,𠀤音丙。【爾雅·釋歲】三月爲窉。郭璞讀作丘詠切。 又【集韻】陂病切,音柄。又况病切。又鋪病切。義𠀤同。 又【玉篇】穴也。 又【篇海】驚病也。本作寎。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 寎 · 寎