窏
Pinyin: wū
Tổng quan
Chỗ đất thấp, đọng nước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wū |
|---|---|
| Quảng Đông | wu1 |
| Phản thiết | 汪胡切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窏wū 1.见"窏洝"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】汪胡切,音烏。窏洝,𤰞下也。【馬融·長笛賦】運裛窏洝。【註】窏洝,𤰞曲不平也。
Tự hình
- Khải thư