窚
Pinyin: chéng
Tổng quan
窚chéng 1.藏书之所。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing4 |
| Phản thiết | 時聲切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窚chéng 1.藏书之所。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】時聲切。屋所受也。
Tự hình
- Khải thư