Pinyin:

Tổng quan

Tiếng gió rít

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwik6
Phản thiết忽麥切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窢xù 1.逆风声。《庄子.天下》"其风窢然,恶可而言。"郭象注"逆风所动之声。"一说,迅速貌。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】忽麥切,音劃。窢然,逆風聲。 又忽域切,音洫。【莊子·天下篇】其風窢然,惡可而言。【郭註】逆風聲,音同洫。

Tự hình

  • Khải thư