窫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jaak3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qret |
| Phản thiết | 乙黠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】烏黠切【集韻】乙黠切,𠀤音札。【類篇】空大也,靜也。 又窫窳,國名。 又獸名。【山海經】少咸之山有獸,狀如牛,而赤身人面馬足,名曰窫窳。【註】似𤠾而虎爪。
Tự hình
- Khải thư