Tổng quan

lấp vào

窴滅 · 窴然 · 窴窴 · 于窴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi3
Chú âmㄊㄧㄢˊ
Hán ngữ Trung cổden

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT fill in

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【海篇】音田。塞也。 又音佃。國名。

Thuyết Văn

𡫳也。 从穴。眞聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𡫳各本譌作塞。今正。玉篇曰。窴、今作塡。按窴塡同義。塡行而窴廢矣。 待𥝝切。十二部。

【窴】(điền) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 穴 (huyệt) | Thanh phù (聲符): 眞 (chân) Phiên thiết: 待𥝝切 → đãi + niên Nghĩa: 𡫳 vậy。 từ 穴。眞 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥧅 · 塡 · 塡