窹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ng6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAMADO |
| Hàn Quốc | 오 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngoh |
| Phản thiết | 牛故切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】牛故切。【廣雅】窹謂之竈。【倉頡篇】楚人呼竈曰窹。亦作𥧸。𥧝,同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥧝 · 𥧸 · 𩄭