竉
Pinyin: lǒng
Tổng quan
a hole; a cleft; empty
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | lung1 |
| Nhật Bản | ANA |
| Hán ngữ Trung cổ | lungx |
| Phản thiết | 魯孔切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竉lǒng 1.孔;洞。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】力董切【集韻】【韻會】魯孔切,𠀤音籠。孔竉,穴也。 又地名。【晉書·王澄傳】蜀流人作亂,澄襲之于竉州。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 䆔 · 𥥅 · 𰩅 · 䆔 · 𥥅