竍
Pinyin: shí
Tổng quan
decaliter
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shí |
|---|---|
| Quảng Đông | sap6 |
| Nhật Bản | DEKARITTO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竍shí 1.旧时法国容量单位特卡立脱尔(法语decalitre),略记为"竍"。为一公升的十倍。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: shí
decaliter
| Pinyin | shí |
|---|---|
| Quảng Đông | sap6 |
| Nhật Bản | DEKARITTO |
left-right