bǎi

Pinyin: bǎi

Tổng quan

hectolít (cũ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǎi
Quảng Đôngbaak3
Nhật BảnHEKUTORITTO
Chú âmㄅㄞˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竡bǎi 1.旧时法国容量单位海克脱立脱尔(法语hectolit),略记为"竡"。为一公升的一百倍。

Eng

  • CC-CEDICT hectoliter (old)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư