竤
Pinyin: hóng
Tổng quan
竤hóng ⒈古同竑”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | wang4 |
| Phản thiết | 胡萌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竤hóng ⒈古同竑”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】胡萌切,音宏。度量也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: hóng
竤hóng ⒈古同竑”。
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | wang4 |
| Phản thiết | 胡萌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【篇海】胡萌切,音宏。度量也。