Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzing6
Phản thiết仄謹切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】從性切,音淨。人名。宋有劉竧。 又【篇海】支禁切,音譖。人名。【世史類編】讀。 又【字彙補】仄謹切,音亲。身端也。【篇韻】與䠴同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư