竩
Pinyin: chēng
Tổng quan
竩chēng 1.浅赤色。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chēng |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | YOSHIMI |
| Hán ngữ Trung cổ | ngieh |
| Phản thiết | 宜寄切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竩chēng 1.浅赤色。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】宜寄切,音義。人所宜也。又善也。 又【集韻】誼古作竩。註見言部八畫。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư