竮
Pinyin: pīng
Tổng quan
Xem Linh phinh 竛竮
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pīng |
|---|---|
| Quảng Đông | ping4 |
| Hán ngữ Trung cổ | beng |
| Phản thiết | 普丁切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竮pīng 1.见"竮竛"﹑"竛竮"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】普丁切【集韻】【韻會】滂丁切,𠀤音俜。竛竮,行不正也。 又【集韻】傍經切,音缾。義同。 同竮。詳竮字註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥩵