竰
Pinyin: lí
Tổng quan
centiliter
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
| Nhật Bản | SENCHIRITTO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竰lí 1.旧时法国容量单位生的立脱尔(法语centilitre),略记为"竰"。为一公升的百分之一。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: lí
centiliter
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
| Nhật Bản | SENCHIRITTO |
left-right