dēng

Pinyin: dēng

Tổng quan

竳dēng 1.见"竳竳"。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindēng
Quảng Đôngdang1
Hán ngữ Trung cổtong
Phản thiết都騰切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竳dēng 1.见"竳竳"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】都騰切,音登。竳竳,立貌。

Tự hình

  • Khải thư