竴
Pinyin: cūn
Tổng quan
竴cūn 1.喜悦貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cūn |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon1 |
| Nhật Bản | YOROKOBUSAMA |
| Hàn Quốc | 준 |
| Hán ngữ Trung cổ | chyn |
| Phản thiết | 七倫切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竴cūn 1.喜悦貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七倫切,音皴。喜貌。
Tự hình
- Khải thư