竵
Pinyin: wāi
Tổng quan
竵wāi 1.不正貌。 2.见"竵匾法"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wāi |
|---|---|
| Quảng Đông | waai1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hrue |
| Phản thiết | 火鼃切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竵wāi 1.不正貌。 2.见"竵匾法"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】火媧切【集韻】火鼃切,𠀤音𩝨【說文】不正也。 又【集韻】空媧切,音咼。義同。或作𠇗。本作𦮃。
Thuyết Văn
不正也。从立。𩰫聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
火鼃切。古音在十六部。俗字作歪。
【竵】 (hoa) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 立 (lập) | Thanh phù (聲符): 𩰫 (𩰫) Phiên thiết: Hỏa oa thiết Thượng tự: 火 (hỏa) | Hạ tự: 鼃 (oa) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'uê' Suy luận: huê (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bất (Chẳng. Như {bất khả}) chánh (Phải) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư