笁
Pinyin: zhú
Tổng quan
笁zhú ⒈古同竺”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhú |
|---|---|
| Quảng Đông | zuk1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笁zhú ⒈古同竺”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【龍龕】同竺。又【字彙補】與篤同。【楚辭·天問】帝惟元子,帝何笁之。【註】厚也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zhú
笁zhú ⒈古同竺”。
| Pinyin | zhú |
|---|---|
| Quảng Đông | zuk1 |
top-bottom
【龍龕】同竺。又【字彙補】與篤同。【楚辭·天問】帝惟元子,帝何笁之。【註】厚也。