wán

Pinyin: wán

Tổng quan

笂wán 1.日用汉字。用于地名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwán
Quảng Đôngjyun4
Nhật BảnUTSUBO

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笂wán 1.日用汉字。用于地名。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư